Thứ tư, 12/06/2024, 21:26

Viêm VA cấp tính: Triệu chứng nhận biết và giải pháp chữa trị

Viêm VA cấp tính thường phát triển ở trẻ em dưới 4 tuổi và hiếm khi xuất hiện ở trẻ lớn hơn. Triệu chứng thường gặp bao gồm nghẹt mũi thường xuyên, thở qua miệng, bú không đủ sữa, rối loạn tiêu hóa.

Dấu hiệu nhận biết viêm VA cấp tính

Viêm VA cấp tính là tình trạng viêm nhiễm cấp tính xảy ra ở VA, một tổ chức lympho nằm ở vòm họng. Bệnh thường gặp ở trẻ em từ 6 tháng đến 4 tuổi, đôi khi cũng gặp ở trẻ lớn và người lớn nhưng rất hiếm.

Dấu hiệu nhận biết viêm VA cấp tính
Viêm VA cấp tính thường xảy ra ở trẻ em dưới 4 tuổi, gây sốt, khàn tiếng, khó thở

Triệu chứng thường gặp:

  • Sốt: Thường 38 - 39 độ C, đôi khi sốt cao đến 40 độ C.
  • Nghẹt mũi: Nghẹt một bên hoặc cả hai bên, có thể ngạt nặng ảnh hưởng đến việc thở.
  • Chảy nước mũi: Nước mũi lỏng, trong những ngày đầu, sau đó dày dần và có thể có mủ.
  • Ho: Ho gắt, từng cơn hoặc ho khan.
  • Khó thở: Do nghẹt mũi.
  • Khàn tiếng: Do viêm họng.
  • Đau họng: Nhẹ hoặc vừa, trẻ thường khóc nhiều, bỏ bú.

Các dấu hiệu khác:

  • Mệt mỏi, chán ăn, quấy khóc.
  • Sưng hạch góc hàm.
  • Có thể có đau tai, chảy nước tai, hôi miệng.

Viêm VA cấp tính thường diễn biến tốt sau vài ngày và không để lại di chứng. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, bệnh có thể lây lan sang các bộ phận khác như tai giữa, xoang, gây biến chứng nguy hiểm.

Nguyên nhân gây viêm VA cấp tính

Một số nguyên nhân chính gây viêm VA cấp tính bao gồm:

Nhiễm virus:

  • Adenovirus: Loại virus phổ biến nhất gây viêm VA cấp tính.
  • Virus cúm: Gây ra bệnh cúm, có thể dẫn đến viêm VA cấp tính.
  • Virus Epstein-Barr (EBV): Gây ra bệnh sốt rét đơn nhân, cũng có thể gây viêm VA cấp tính.
  • Virus rhinovirus: Gây ra cảm lạnh thông thường, có thể dẫn đến viêm VA cấp tính.

Nhiễm vi khuẩn:

  • Streptococcus pyogenes: Loại vi khuẩn phổ biến nhất gây viêm VA do vi khuẩn.
  • Streptococcus pneumoniae: Gây ra viêm phổi, cũng có thể gây viêm VA cấp tính.
  • Haemophilus influenzae: Gây ra viêm tai giữa, cũng có thể gây viêm VA cấp tính.

Các yếu tố nguy cơ: Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng có thể tăng nguy cơ mắc viêm VA cấp tính như:

  • Tiếp xúc thường xuyên với người bệnh: Viêm VA cấp tính có thể lây lan qua đường hô hấp khi người bị bệnh ho, hắt hơi.
  • Sức đề kháng yếu: Trẻ em có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị mắc bệnh hơn.
  • Môi trường ô nhiễm: Việc tiếp xúc với khói bụi, hóa chất có thể làm tổn thương niêm mạc vòm họng, tạo điều kiện cho virus và vi khuẩn xâm nhập.

Biến chứng của viêm VA cấp

Mặc dù hầu hết các trường hợp viêm mũi VA cấp không nghiêm trọng và thường tự khỏi trong vòng một hoặc hai tuần, nhưng đôi khi có thể dẫn đến các biến chứng. Một số biến chứng tiềm ẩn của viêm VA cấp bao gồm:

Biến chứng ở tai:

  • Viêm tai giữa cấp: Dịch tích tụ trong tai giữa, gây đau và viêm.
  • Viêm tai giữa mủ: Nếu không điều trị, có thể dẫn đến nhiễm trùng và vấn đề thính giác.
  • Thủng nhĩ: Trong trường hợp hiếm, có thể dẫn đến rách màng nhĩ.
Biến chứng của viêm VA cấp
Nếu không được điều trị, viêm VA cấp có thể gây tổn thương tai và nhiều biến chứng khác

 

Biến chứng về hô hấp:

  • Viêm xoang: Gây đau mặt, nghẹt mũi, sổ mũi và sốt.
  • Viêm thanh quản: Có thể khiến giọng nói bị khàn hoặc mất tiếng.
  • Viêm khí quản: Gây ho, đau ngực và khó thở.
  • Viêm phế quản: Gây ho, đau ngực và khó thở.

Biến chứng khác:

  • Ngưng thở khi ngủ: Có thể gây ra mệt mỏi ban ngày, khó tập trung và tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe khác như bệnh tim và đột quỵ
  • Vấn đề về phát triển mặt: Ở một số trẻ em, viêm VA mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề về phát triển mặt do thiếu oxy và thông khí mũi. Điều này có thể dẫn đến khuôn mặt dài, hẹp, vòm miệng cao và cằm nhô ra.

Điều quan trọng là nhận thức các biến chứng tiềm ẩn để có thể đưa con đi khám nếu xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng. Hãy nói chuyện với bác sĩ nếu lo lắng về nguy cơ biến chứng, để có các biện pháp phòng ngừa thích hợp.

Chẩn đoán viêm VA cấp tính

Bác sĩ sẽ chẩn đoán viêm VA dựa trên các triệu chứng của trẻ và khám lâm sàng. Bác sĩ cũng có thể sử dụng một số phương pháp chẩn đoán khác, bao gồm:

  • Nội soi tai mũi họng: Phương pháp này sử dụng một ống soi nhỏ có camera để quan sát vòm họng và VA.
  • Chụp X-quang: Chụp X-quang có thể giúp bác sĩ đánh giá kích thước của VA.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể giúp xác định nguyên nhân gây viêm VA là virus hay vi khuẩn.

Giải pháp điều trị viêm VA cấp tính

Việc điều trị viêm VA cấp tính thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tình trạng sức khỏe của trẻ.

Điều trị nội khoa

Hầu hết các trường hợp viêm VA do virus đều tự khỏi trong vòng 1-2 tuần. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định một số biện pháp nhằm kiểm soát các triệu chứng tốt hơn.

Điều trị viêm VA cấp tính
Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, hạ sốt hoặc kháng sinh để điều trị viêm VA ở trẻ

Các phương pháp phổ biến:

  • Vệ sinh mũi: Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý giúp làm loãng dịch nhầy và thông đường thở.
  • Thuốc giảm viêm: Thuốc giảm viêm như ibuprofen hoặc acetaminophen có thể giúp giảm đau và hạ sốt.
  • Thuốc kháng sinh: Kháng sinh được sử dụng để điều trị viêm VA do vi khuẩn.
  • Thuốc nhỏ mũi: Thuốc nhỏ mũi co mạch có thể giúp giảm sưng VA và thông đường thở.
  • Thuốc xịt mũi corticosteroid: Thuốc xịt mũi corticosteroid có thể giúp giảm viêm VA.

Điều trị ngoại khoa

Trong một số trường hợp, phẫu thuật nạo VA có thể cần thiết. Nạo VA thường được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Viêm VA mạn tính: Khi viêm VA kéo dài hơn 6 tháng, bất kể đã điều trị bằng thuốc hay không.
  • Biến chứng do viêm VA: Gây ra các vấn đề như viêm tai giữa mủ tái phát, viêm xoang, ngưng thở ngủ, ảnh hưởng đến phát triển mặt.
  • Trở ngại hô hấp: Gây khó thở, ngáy to, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
  • Dị ứng: Viêm VA khiến tình trạng dị ứng trở nên tồi tệ hơn.
Nạo VA giúp điều trị viêm VA cấp tính
Nạo VA được thực hiện khi các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài

Nạo VA thường được thực hiện dưới dạng phẫu thuật nội soi, ít xâm lấn, giúp giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục.

Quy trình thực hiện:

  • Bệnh nhân thường được gây mê nhẹ hoặc gây mê toàn thân.
  • Bác sĩ sử dụng dụng cụ nội soi để đưa vào họng, sau đó loại bỏ VA.
  • Thủ thuật thường chỉ mất khoảng 15-30 phút.

Lưu ý:

  • Hầu hết bệnh nhân có thể về nhà ngay trong ngày.
  • Cần nghỉ ngơi đầy đủ và tránh hoạt động gắng sức trong vài ngày đầu.
  • Có thể bị đau họng nhẹ và chảy máu cam trong vài ngày đầu sau phẫu thuật.
  • Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau và thuốc kháng sinh nếu cần thiết.
  • Cần tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ.

Mẹo chăm sóc tại nhà

Ngoài thuốc, có một số cách điều trị tại nhà có thể giúp giảm các triệu chứng viêm VA của con bạn:

  • Uống nhiều chất lỏng: Uống nhiều nước, súp và trà thảo mộc có thể giúp làm loãng chất nhầy và làm dịu cổ họng.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm: Máy tạo độ ẩm có thể giúp thêm độ ẩm vào không khí, có thể giúp làm dịu cổ họng và mũi.
  • Ngậm nước muối: Ngậm nước muối có thể giúp làm giảm sưng tấy và đau họng.
  • Nghỉ ngơi đầy đủ: Nghỉ ngơi đầy đủ có thể giúp cơ thể con bạn chống lại nhiễm trùng.

Nếu con bạn bị sốt cao, khó thở hoặc có các triệu chứng nghiêm trọng khác, vui lòng đưa con bạn đi khám ngay lập tức.

Phòng ngừa viêm VA cấp

Để hạn chế nguy cơ trẻ mắc viêm VA cấp, cần lưu ý:

  • Cho trẻ bú sữa mẹ đầy đủ trong 6 tháng đầu đời.
  • Giữ ấm cho trẻ, đặc biệt là vùng đầu và cổ.
  • Vệ sinh tay chân cho trẻ thường xuyên.
  • Tránh cho trẻ tiếp xúc với người bệnh.
  • Tiêm phòng đầy đủ cho trẻ theo lịch khuyến cáo của Bộ Y tế.
  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất, khói thuốc lá và bụi bẩn.
  • Thúc đẩy vệ sinh cá nhân và tuân thủ các biện pháp như đeo khẩu trang khi cần thiết, rửa tay thường xuyên và tránh tiếp xúc với vật dụng cá nhân của người khác.
  • Tăng cường hệ thống miễn dịch của trẻ thông qua chế độ dinh dưỡng, giấc ngủ đủ và hoạt động vận động.
  • Bảo đảm môi trường sống và học tập sạch sẽ, thoáng đãng để giảm thiểu vi khuẩn và tác nhân gây bệnh.
  • Kiểm tra và làm sạch đồ chơi, đồ dùng trẻ thường sử dụng để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và vi rút.

Viêm VA cấp tính là một bệnh thông thường ở trẻ em, thường không nghiêm trọng và có thể tự khỏi trong một hoặc hai tuần. Tuy nhiên, cha mẹ cần quan sát biểu hiện của trẻ và thông báo với bác sĩ khi cần thiết.

>> THAM KHẢO THÊM:

Liên kết

1148/SYT-NV

Phúc đáp xin chủ trương mua thuốc gây mê phục vụ cấp cứu và điều trị

Thời gian đăng: 08/04/2023

lượt xem: 470 | lượt tải:44
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây